bù xù

adj
  1. Ruffled
    • đầu tóc bù xù
      a ruffled head of hair
    • kén bù xù
      a cocoon with ruffled silk

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "bù xù"

bù xù
Sáng nay ngủ dậy, tóc cậu ấy trông rất bù xù.